Ankan mạch nhánh (Branched-chain alkane)

by tudienkhoahoc
Ankan mạch nhánh là một loại hydrocarbon no (ankan) mà mạch carbon chính có một hoặc nhiều nhánh alkyl gắn vào. Nói cách khác, chúng không có cấu trúc mạch thẳng (mạch không phân nhánh) mà có các nguyên tử carbon liên kết với nhiều hơn hai nguyên tử carbon khác, tạo thành điểm phân nhánh. Sự khác biệt chính giữa ankan mạch thẳng và ankan mạch nhánh nằm ở cấu trúc và do đó ảnh hưởng đến một số tính chất vật lý và hóa học.

Sự khác biệt giữa ankan mạch thẳng và ankan mạch nhánh:

  • Ankan mạch thẳng (hay mạch không phân nhánh): Mỗi nguyên tử carbon (ngoại trừ hai nguyên tử ở đầu mạch) chỉ liên kết với hai nguyên tử carbon khác. Ví dụ: butan (C4H10)
    CH3-CH2-CH2-CH3
  • Ankan mạch nhánh: Ít nhất một nguyên tử carbon liên kết với ba hoặc bốn nguyên tử carbon khác. Ví dụ: isobutan (cũng có công thức C4H10)
    CH3-CH(CH3)-CH3

    Do sự khác biệt về cấu trúc này, ankan mạch nhánh thường có điểm sôi thấp hơn so với các ankan mạch thẳng tương ứng. Điều này là do diện tích tiếp xúc giữa các phân tử ankan mạch nhánh nhỏ hơn, dẫn đến lực Van der Waals yếu hơn.

Nhóm Alkyl và Danh pháp

Nhóm alkyl là một phần của phân tử ankan bị mất đi một nguyên tử hydro. Chúng được đặt tên bằng cách thay đuôi “-an” của ankan tương ứng bằng đuôi “-yl”. Ví dụ:

  • Metan (CH4) → Metyl (CH3-)
  • Etan (C2H6) → Etyl (C2H5-)
  • Propan (C3H8) → Propyl (C3H7-) (Lưu ý: Propyl có thể là n-propyl CH3CH2CH2– hoặc isopropyl (CH3)2CH-)

Danh pháp của ankan mạch nhánh tuân theo các quy tắc của IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry):

  1. Xác định mạch chính: Chọn mạch carbon dài nhất.
  2. Đánh số mạch chính: Đánh số các nguyên tử carbon trong mạch chính sao cho các nhánh có vị trí số nhỏ nhất.
  3. Đặt tên các nhánh: Sử dụng tên nhóm alkyl cho mỗi nhánh.
  4. Kết hợp tên: Ghép tên các nhánh (theo thứ tự bảng chữ cái) với tên của ankan mạch thẳng tương ứng với mạch chính. Vị trí của nhánh được chỉ định bằng số của nguyên tử carbon mà nó gắn vào. Nếu có nhiều nhánh giống nhau, sử dụng các tiền tố như di-, tri-, tetra-,…

Ví dụ:

     CH3
     |
CH3-C-CH2-CH3
     |
     CH3
  • Mạch chính có 4 carbon → butan
  • Có hai nhóm metyl ở vị trí carbon số 2 → 2,2-dimetyl
  • Tên đầy đủ: 2,2-dimetylbutan

Tính chất, Ứng dụng và Ảnh hưởng của Mạch Nhánh

Ankan mạch nhánh có nhiệt độ sôi thấp hơn so với ankan mạch thẳng có cùng số nguyên tử carbon. Điều này là do diện tích tiếp xúc giữa các phân tử ankan mạch nhánh nhỏ hơn, dẫn đến lực Van der Waals yếu hơn. Ngược lại, điểm nóng chảy của ankan mạch nhánh thường cao hơn so với ankan mạch thẳng tương ứng, mặc dù mối quan hệ này phức tạp hơn và có nhiều ngoại lệ.

Ứng dụng:

Ankan mạch nhánh là thành phần quan trọng của xăng dầu, đặc biệt là trong xăng có chỉ số octan cao. Chúng cũng được sử dụng làm dung môi và nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất.

Ảnh hưởng của mạch nhánh lên tính chất của ankan:

Như đã đề cập, mạch nhánh ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ sôi của ankan. Cụ thể hơn, sự phân nhánh làm giảm nhiệt độ sôi. Các phân tử ankan mạch nhánh có hình dạng gọn hơn, gần giống hình cầu, so với các phân tử ankan mạch thẳng. Hình dạng gọn gàng này làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc giữa các phân tử, dẫn đến lực Van der Waals yếu hơn. Lực Van der Waals yếu hơn đồng nghĩa với việc cần ít năng lượng hơn để tách các phân tử ra khỏi nhau, do đó nhiệt độ sôi thấp hơn.

Mạch nhánh cũng ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của ankan, nhưng mối quan hệ phức tạp hơn. Nhìn chung, ankan mạch nhánh có xu hướng có điểm nóng chảy cao hơn so với ankan mạch thẳng có cùng khối lượng phân tử. Tuy nhiên, xu hướng này không rõ ràng như với nhiệt độ sôi và có nhiều ngoại lệ. Sự sắp xếp chặt chẽ hơn của các phân tử ankan mạch nhánh trong trạng thái rắn có thể góp phần làm tăng điểm nóng chảy.

Một số ví dụ về ankan mạch nhánh phổ biến:

  • Isobutan (methylpropan): (CH3)3CH. Được sử dụng làm chất làm lạnh và trong sản xuất xăng có chỉ số octan cao.
  • Isopentan (2-methylbutan): (CH3)2CHCH2CH3. Cũng được sử dụng trong sản xuất xăng và làm dung môi.
  • Neopentan (2,2-dimethylpropan): (CH3)4C. Được sử dụng trong nghiên cứu và như một thành phần trong một số loại xăng đặc biệt.

Phân tích cấu trúc và Vai trò trong nhiên liệu

Phân tích cấu trúc của ankan mạch nhánh:

Các kỹ thuật như quang phổ NMR (cộng hưởng từ hạt nhân) và quang phổ khối được sử dụng để xác định cấu trúc của ankan mạch nhánh. NMR cung cấp thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử hydro trong phân tử, cho phép xác định các nhóm alkyl khác nhau và cách chúng được kết nối. Quang phổ khối cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và sự phân mảnh của phân tử, giúp xác nhận cấu trúc.

Vai trò của ankan mạch nhánh trong nhiên liệu:

Ankan mạch nhánh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng của nhiên liệu, đặc biệt là xăng. Chỉ số octan, một thước đo khả năng chống kích nổ của nhiên liệu, bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi mức độ phân nhánh của các ankan trong nhiên liệu. Ankan mạch nhánh có chỉ số octan cao hơn so với ankan mạch thẳng, giúp cải thiện hiệu suất của động cơ và giảm thiểu hiện tượng kích nổ. Điều này là do chúng cháy chậm hơn và đều hơn so với ankan mạch thẳng, giảm khả năng xảy ra hiện tượng kích nổ không kiểm soát.

Tóm tắt về Ankan mạch nhánh

Ankan mạch nhánh là ankan có mạch carbon không phải là một chuỗi thẳng. Chúng chứa ít nhất một nguyên tử carbon liên kết với ba hoặc bốn nguyên tử carbon khác. Sự phân nhánh này tạo ra sự khác biệt đáng kể về tính chất vật lý so với ankan mạch thẳng có cùng số lượng nguyên tử carbon.

Một điểm quan trọng cần nhớ là ảnh hưởng của mạch nhánh đến nhiệt độ sôi. Ankan mạch nhánh có nhiệt độ sôi thấp hơn so với các ankan mạch thẳng tương ứng. Ví dụ, butan (CH$_3$CH$_2$CH$_2$CH$_3$) có nhiệt độ sôi là -0.5°C, trong khi isobutan ((CH$_3$)$_3$CH) có nhiệt độ sôi là -11.7°C. Điều này là do hình dạng phân tử gọn hơn của ankan mạch nhánh, làm giảm diện tích tiếp xúc và lực Van der Waals giữa các phân tử.

Danh pháp của ankan mạch nhánh tuân theo các quy tắc của IUPAC, bắt đầu bằng việc xác định mạch carbon dài nhất làm mạch chính. Việc đánh số mạch chính phải đảm bảo các nhánh có vị trí số nhỏ nhất. Các nhánh được đặt tên theo nhóm alkyl tương ứng và được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái trước tên của mạch chính. Ví dụ, (CH$_3$)$_2$CHCH$_2$CH$_2$CH$_3$ được gọi là 2-methylpentan.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng ankan mạch nhánh đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp nhiên liệu. Chúng là thành phần quan trọng của xăng và có chỉ số octan cao hơn so với ankan mạch thẳng, giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu và giảm thiểu hiện tượng kích nổ trong động cơ. Sự hiểu biết về cấu trúc và tính chất của ankan mạch nhánh là điều cần thiết trong hóa học hữu cơ và có nhiều ứng dụng thực tế.


Tài liệu tham khảo:

  • Wade, L. G. Jr. Organic Chemistry. Pearson Education, Inc., various editions.
  • McMurry, J. Organic Chemistry. Cengage Learning, various editions.
  • Vollhardt, K. P. C., & Schore, N. E. Organic Chemistry: Structure and Function. W. H. Freeman and Company, various editions.
  • Solomons, T. W. G., Fryhle, C. B., & Snyder, S. A. Organic Chemistry. John Wiley & Sons, Inc., various editions.

Câu hỏi và Giải đáp

Tại sao ankan mạch nhánh lại có nhiệt độ sôi thấp hơn ankan mạch thẳng có cùng số lượng nguyên tử carbon?

Trả lời: Ankan mạch nhánh có hình dạng phân tử gọn hơn, gần giống hình cầu, so với ankan mạch thẳng. Điều này làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc giữa các phân tử, dẫn đến lực Van der Waals yếu hơn. Vì lực Van der Waals yếu hơn, cần ít năng lượng hơn để vượt qua chúng và tách các phân tử ra khỏi nhau, do đó nhiệt độ sôi thấp hơn.

Làm thế nào để xác định mạch chính khi đặt tên cho một ankan mạch nhánh theo quy tắc IUPAC?

Trả lời: Mạch chính là chuỗi carbon dài nhất liên tục trong phân tử. Nếu có nhiều chuỗi có cùng độ dài, chọn chuỗi có nhiều nhánh nhất.

Cho công thức phân tử C$6$H${14}$. Vẽ cấu trúc và đặt tên cho tất cả các đồng phân cấu tạo của ankan này.

Trả lời: C$6$H${14}$ có 5 đồng phân:

  • Hexan: CH$_3$CH$_2$CH$_2$CH$_2$CH$_2$CH$_3$
  • 2-Methylpentan: CH$_3$CH(CH$_3$)CH$_2$CH$_2$CH$_3$
  • 3-Methylpentan: CH$_3$CH$_2$CH(CH$_3$)CH$_2$CH$_3$
  • 2,2-Dimethylbutan: CH$_3$C(CH$_3$)$_2$CH$_2$CH$_3$
  • 2,3-Dimethylbutan: CH$_3$CH(CH$_3$)CH(CH$_3$)CH$_3$

Chỉ số octan là gì và tại sao ankan mạch nhánh lại có chỉ số octan cao hơn?

Trả lời: Chỉ số octan là một thước đo khả năng chống kích nổ của nhiên liệu. Ankan mạch nhánh có chỉ số octan cao hơn vì chúng cháy chậm hơn và đều hơn so với ankan mạch thẳng, giảm khả năng kích nổ (đốt cháy không kiểm soát) trong động cơ.

Ngoài làm nhiên liệu, ankan mạch nhánh còn có ứng dụng nào khác?

Trả lời: Ankan mạch nhánh được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác, bao gồm:

  • Dung môi: Ví dụ, isopentan được sử dụng làm dung môi trong nhiều quá trình công nghiệp.
  • Chất làm lạnh: Isobutan và propan được sử dụng làm chất làm lạnh.
  • Sáp paraffin: Hỗn hợp của ankan mạch nhánh được sử dụng trong sản xuất sáp paraffin.
  • Chất bôi trơn: Một số ankan mạch nhánh được sử dụng làm chất bôi trơn.
  • Nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất: Ankan mạch nhánh là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác.
Một số điều thú vị về Ankan mạch nhánh

  • Hình dạng quyết định tính chất: Mặc dù có cùng công thức phân tử, isobutan (mạch nhánh) lại ở thể khí ở nhiệt độ phòng, trong khi butan (mạch thẳng) dễ dàng hóa lỏng. Sự khác biệt nhỏ trong cách sắp xếp các nguyên tử này dẫn đến sự thay đổi lớn về tính chất vật lý.
  • Chỉ số octan và hiệu suất động cơ: Xăng chứa nhiều ankan mạch nhánh hơn sẽ có chỉ số octan cao hơn, đồng nghĩa với việc nó ít bị kích nổ (đốt cháy không kiểm soát) trong động cơ. Điều này giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn và kéo dài tuổi thọ.
  • Vai trò trong biến đổi khí hậu: Mặc dù không phải là thủ phạm chính, ankan, bao gồm cả loại mạch nhánh, đóng góp vào biến đổi khí hậu khi bị đốt cháy. Hiểu được cấu trúc và phản ứng của chúng là chìa khóa để phát triển các nguồn năng lượng sạch hơn và các chiến lược giảm thiểu.
  • Sự đa dạng đáng kinh ngạc: Số lượng đồng phân cấu tạo có thể có của ankan tăng theo cấp số nhân với số lượng nguyên tử carbon. Trong khi chỉ có một loại ankan có 4 carbon (butan hoặc isobutan), có tới 75 đồng phân của decan (C${10}$H${22}$) và hàng triệu đồng phân cho các ankan lớn hơn. Điều này cho thấy sự đa dạng đáng kinh ngạc của hóa học hữu cơ.
  • Từ dầu thô đến nhiên liệu: Ankan mạch nhánh được tìm thấy trong dầu thô và được tách ra thông qua quá trình chưng cất phân đoạn. Quá trình lọc dầu phức tạp sau đó biến đổi các ankan này thành các loại nhiên liệu khác nhau, được tối ưu hóa cho các ứng dụng cụ thể.
  • Không chỉ là nhiên liệu: Ankan mạch nhánh cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác, chẳng hạn như dung môi, chất bôi trơn, và sáp paraffin. Chúng là những khối xây dựng quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.
  • Tên gọi thú vị: Một số ankan mạch nhánh có tên gọi thông thường khá thú vị, phản ánh cấu trúc của chúng. Ví dụ, “isooctan” (2,2,4-trimethylpentan) là một tiêu chuẩn để đo chỉ số octan, và “neopentan” (2,2-dimethylpropan) có cấu trúc đối xứng độc đáo.

Nội dung được thẩm định bởi Công ty Cổ phần KH&CN Trí Tuệ Việt

P.5-8, Tầng 12, Tòa nhà Copac Square, 12 Tôn Đản, Quận 4, TP HCM.

PN: (+84).081.746.9527
[email protected]

Ban biên tập: 
GS.TS. Nguyễn Lương Vũ
GS.TS. Nguyễn Minh Phước
GS.TS. Hà Anh Thông
GS.TS. Nguyễn Trung Vĩnh

PGS.TS. Lê Đình An

PGS.TS. Hồ Bảo Quốc
PGS.TS. Lê Hoàng Trúc Duy
PGS.TS. Nguyễn Chu Gia
PGS.TS. Lương Minh Cang
TS. Nguyễn Văn Hồ
TS. Phạm Kiều Trinh

TS. Ngô Văn Bản
TS. Kiều Hà Minh Nhật
TS. Chu Phước An
ThS. Nguyễn Đình Kiên

CN. Lê Hoàng Việt
CN. Phạm Hạnh Nhi

Bản quyền thuộc về Công ty cổ phần Trí Tuệ Việt