Ankan mạch thẳng (Straight-chain alkane/n-Alkane)

by tudienkhoahoc
Ankan mạch thẳng, còn được gọi là n-ankan, là một loại hiđrocacbon no thuộc dãy đồng đẳng ankan, trong đó các nguyên tử cacbon liên kết với nhau tạo thành một chuỗi liên tục, không phân nhánh. Chúng chỉ chứa các liên kết đơn C-C và C-H.

Công thức tổng quát:

Công thức tổng quát của ankan mạch thẳng là $CnH{2n+2}$, trong đó n là số nguyên tử cacbon (n ≥ 1). Ví dụ, khi n = 1 ta có metan ($CH_4$), n = 2 ta có etan ($C_2H_6$), n = 3 ta có propan ($C_3H_8$), v.v.

Cấu trúc

Mỗi nguyên tử cacbon trong ankan mạch thẳng có lai hóa $sp^3$ và liên kết với bốn nguyên tử khác (cacbon hoặc hiđro). Cấu trúc mạch thẳng tạo nên một hình dạng zig-zag trong không gian ba chiều do góc liên kết tứ diện xấp xỉ 109.5 độ. Sự quay tự do quanh liên kết C-C đơn dẫn đến nhiều cấu dạng khác nhau, nhưng nhìn chung mạch cacbon vẫn giữ dạng thẳng.

Danh pháp

Tên của ankan mạch thẳng được hình thành bằng cách ghép tiền tố chỉ số lượng nguyên tử cacbon với hậu tố “-an”. Dưới đây là một số ví dụ:

  • $CH_4$: Metan
  • $C_2H_6$: Etan
  • $C_3H_8$: Propan
  • $C_4H_{10}$: Butan
  • $C_5H_{12}$: Pentan
  • $C_6H_{14}$: Hexan
  • $C_7H_{16}$: Heptan
  • $C_8H_{18}$: Octan
  • $C_9H_{20}$: Nonan
  • $C_{10}H_{22}$: Đecan

Tính chất vật lý

Tính chất vật lý của ankan mạch thẳng biến đổi theo số lượng nguyên tử cacbon. Ở điều kiện tiêu chuẩn, ankan có từ 1 đến 4 nguyên tử cacbon là chất khí. Ankan có từ 5 đến 17 nguyên tử cacbon là chất lỏng, và ankan có từ 18 nguyên tử cacbon trở lên là chất rắn. Nhiệt độ sôi và nhiệt độ nóng chảy tăng dần theo chiều tăng của số nguyên tử cacbon. Ankan mạch thẳng không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực. Khối lượng riêng của chúng cũng nhỏ hơn nước.

Tính chất hóa học

Ankan mạch thẳng tương đối trơ về mặt hóa học. Tuy nhiên, chúng có thể tham gia một số phản ứng quan trọng như:

  • Phản ứng cháy: Ankan cháy trong oxi tạo thành carbon dioxide và nước, giải phóng một lượng nhiệt lớn. Ví dụ: $C_3H_8 + 5O_2 \rightarrow 3CO_2 + 4H_2O$
  • Phản ứng halogen hóa: Ankan phản ứng với halogen (như clo hoặc brom) dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt độ cao, tạo thành dẫn xuất halogen. Phản ứng này xảy ra theo cơ chế gốc tự do. Ví dụ: $CH_4 + Cl_2 \xrightarrow{ánh sáng} CH_3Cl + HCl$
  • Phản ứng cracking: Ở nhiệt độ cao và có xúc tác, ankan mạch dài có thể bị bẻ gãy mạch cacbon thành các ankan và anken nhỏ hơn. Phản ứng này có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp lọc dầu.

Ứng dụng

Ankan mạch thẳng có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và công nghiệp, bao gồm:

  • Nhiên liệu: Metan, etan, propan, và butan được sử dụng làm nhiên liệu đốt trong gia đình và công nghiệp. Chúng là thành phần chính của khí thiên nhiên và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
  • Dung môi: Pentan, hexan, heptan, và octan được sử dụng làm dung môi trong công nghiệp, đặc biệt trong các quá trình chiết xuất và tổng hợp hữu cơ.
  • Nguyên liệu sản xuất hóa chất: Ankan là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhiều loại hóa chất khác, như chất dẻo, cao su tổng hợp, và thuốc nhuộm.

Đồng phân và ảnh hưởng của cấu trúc

Phân biệt với ankan mạch nhánh: Khác với ankan mạch thẳng, ankan mạch nhánh có các nhánh alkyl gắn vào mạch cacbon chính. Điều này dẫn đến sự khác biệt về tính chất vật lý và hóa học giữa hai loại ankan này. Ankan mạch nhánh thường có điểm sôi thấp hơn so với ankan mạch thẳng có cùng số nguyên tử cacbon.

Đồng phân cấu tạo: Từ butan ($C4H{10}$) trở lên, ankan có các đồng phân cấu tạo mạch nhánh. Ví dụ, butan có một đồng phân mạch nhánh là isobutan (methylpropan):

  • Butan (mạch thẳng): $CH_3CH_2CH_2CH_3$
  • Isobutan (mạch nhánh): $CH_3CH(CH_3)CH_3$

Số lượng đồng phân cấu tạo tăng nhanh theo số nguyên tử cacbon.

Ảnh hưởng của cấu trúc mạch thẳng lên tính chất: Cấu trúc mạch thẳng ảnh hưởng đến một số tính chất của ankan. Ví dụ, ankan mạch thẳng có điểm sôi cao hơn so với các đồng phân mạch nhánh có cùng số nguyên tử cacbon. Điều này là do diện tích tiếp xúc giữa các phân tử ankan mạch thẳng lớn hơn, dẫn đến lực hút van der Waals mạnh hơn.

Phương pháp điều chế

Ankan mạch thẳng có thể được điều chế từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:

  • Từ dầu mỏ và khí thiên nhiên: Dầu mỏ và khí thiên nhiên là nguồn cung cấp chính của ankan. Ankan được tách ra khỏi hỗn hợp dầu mỏ bằng phương pháp chưng cất phân đoạn.
  • Tổng hợp từ các hợp chất khác: Ankan có thể được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ khác, ví dụ như từ anken bằng phản ứng hiđro hóa. Ví dụ: $CH_2=CH_2 + H_2 \rightarrow CH_3CH_3$
  • Phản ứng Wurtz: Ankan mạch thẳng có thể được điều chế bằng phản ứng Wurtz, trong đó alkyl halide phản ứng với natri kim loại trong môi trường ether khan. Ví dụ: $2CH_3CH_2Br + 2Na \rightarrow CH_3CH_2CH_2CH_3 + 2NaBr$ Tuy nhiên, phản ứng này chỉ hiệu quả cho việc tổng hợp ankan đối xứng.

An toàn

Ankan là các chất dễ cháy. Cần phải cẩn thận khi làm việc với ankan, đặc biệt là ở dạng khí. Tránh tiếp xúc với lửa và các nguồn nhiệt. Đảm bảo thông gió tốt khi làm việc với ankan trong không gian kín. Một số ankan cũng có thể gây mê hoặc độc hại khi hít phải ở nồng độ cao.

Tóm tắt về Ankan mạch thẳng

Ankan mạch thẳng, hay n-ankan, là một chuỗi cacbon không phân nhánh chỉ chứa các liên kết đơn C-C và C-H. Công thức tổng quát của chúng là $CnH{2n+2}$. Điểm cần nhớ đầu tiên là cấu trúc mạch thẳng này quyết định nhiều tính chất của chúng. Ví dụ, điểm sôi của ankan mạch thẳng tăng dần theo số nguyên tử cacbon do sự tăng lên của lực Van der Waals. Cũng chính cấu trúc này phân biệt chúng với các đồng phân mạch nhánh có cùng công thức phân tử nhưng tính chất vật lý và hóa học khác biệt.

Thứ hai, cần ghi nhớ tên gọi của các ankan mạch thẳng phổ biến được hình thành bằng cách ghép tiền tố chỉ số lượng nguyên tử cacbon với hậu tố “-an”. Metan ($CH_4$), etan ($C_2H_6$), propan ($C_3H_8$), và butan ($C4H{10}$) là những ví dụ điển hình. Việc nắm vững danh pháp này rất quan trọng để xác định và phân biệt các hợp chất khác nhau.

Tính chất hóa học của ankan mạch thẳng cũng là một điểm cần lưu ý. Mặc dù khá trơ, chúng vẫn có thể tham gia một số phản ứng quan trọng như phản ứng cháy tạo ra $CO_2$ và $H_2O$, phản ứng halogen hóa và phản ứng cracking. Đặc biệt, phản ứng cháy là cơ sở cho việc sử dụng ankan làm nhiên liệu.

Cuối cùng, ứng dụng của ankan mạch thẳng rất đa dạng, từ nhiên liệu, dung môi đến nguyên liệu sản xuất nhiều loại hóa chất khác. Sự hiểu biết về tính chất và ứng dụng của ankan mạch thẳng là nền tảng quan trọng trong hóa học hữu cơ.


Tài liệu tham khảo:

  • Wade, L. G., Jr. (2010). Organic Chemistry. Pearson Education.
  • McMurry, J. (2012). Organic Chemistry. Brooks/Cole, Cengage Learning.
  • Vollhardt, K. P. C., & Schore, N. E. (2018). Organic Chemistry. W. H. Freeman and Company.
  • Clayden, J., Greeves, N., & Warren, S. (2012). Organic Chemistry. Oxford University Press.

Câu hỏi và Giải đáp

Tại sao nhiệt độ sôi của ankan mạch thẳng tăng khi số nguyên tử cacbon tăng?

Trả lời: Nhiệt độ sôi của ankan mạch thẳng tăng khi số nguyên tử cacbon tăng là do lực Van der Waals giữa các phân tử tăng. Khi mạch cacbon dài hơn, diện tích tiếp xúc giữa các phân tử lớn hơn, dẫn đến lực hút Van der Waals mạnh hơn. Cần nhiều năng lượng hơn để vượt qua lực hút này và chuyển ankan từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí, do đó nhiệt độ sôi tăng.

Ngoài phản ứng cháy, halogen hóa, và cracking, ankan mạch thẳng còn có thể tham gia phản ứng nào khác?

Trả lời: Mặc dù ít phản ứng, ngoài ba phản ứng trên, ankan mạch thẳng còn có thể tham gia một số phản ứng khác như phản ứng oxi hoá không hoàn toàn (tạo ra các sản phẩm như aldehyde, ketone, axit carboxylic), phản ứng nhiệt phân (ở nhiệt độ rất cao, không có oxy), phản ứng reforming (chuyển hoá ankan mạch thẳng thành ankan mạch nhánh hoặc xicloankan). Tuy nhiên, các phản ứng này thường yêu cầu điều kiện khắc nghiệt hơn.

Isobutan ($C4H{10}$) và butan ($C4H{10}$) có cùng công thức phân tử nhưng nhiệt độ sôi khác nhau. Tại sao?

Trả lời: Isobutan có cấu trúc mạch nhánh, trong khi butan có cấu trúc mạch thẳng. Phân tử isobutan có dạng cầu hơn so với butan, dẫn đến diện tích tiếp xúc giữa các phân tử isobutan nhỏ hơn. Do đó, lực hút Van der Waals giữa các phân tử isobutan yếu hơn so với butan, dẫn đến nhiệt độ sôi của isobutan thấp hơn.

Làm thế nào để phân biệt ankan mạch thẳng với xicloankan có cùng số nguyên tử cacbon?

Trả lời: Ankan mạch thẳng có công thức tổng quát $CnH{2n+2}$, trong khi xicloankan có công thức tổng quát $CnH{2n}$. Do đó, có thể phân biệt chúng bằng cách phân tích thành phần phần trăm của các nguyên tố. Ngoài ra, xicloankan có thể tham gia phản ứng cộng mở vòng, trong khi ankan mạch thẳng thì không.

Tại sao ankan mạch thẳng không tan trong nước?

Trả lời: Ankan mạch thẳng không tan trong nước vì chúng là các hợp chất không phân cực. Nước là một dung môi phân cực. Theo nguyên tắc “giống tan giống”, các chất không phân cực như ankan sẽ không tan trong dung môi phân cực như nước. Ankan tan tốt hơn trong các dung môi hữu cơ không phân cực.

Một số điều thú vị về Ankan mạch thẳng

  • Metan, ankan mạch thẳng đơn giản nhất, là thành phần chính của khí biogas và là một khí nhà kính mạnh hơn CO2. Việc kiểm soát phát thải metan từ các nguồn như chăn nuôi và bãi rác đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu.
  • Mặc dù được gọi là “mạch thẳng”, các ankan mạch thẳng không thực sự thẳng hàng trong không gian ba chiều. Các nguyên tử cacbon liên kết với nhau theo hình zig-zag do góc liên kết tứ diện xấp xỉ 109.5 độ.
  • Một số loài vi khuẩn có thể sử dụng ankan làm nguồn năng lượng. Khả năng này được ứng dụng trong công nghệ xử lý sinh học để làm sạch các vết dầu loang.
  • Ankan mạch thẳng chuỗi dài được tìm thấy trong sáp ong và sáp thực vật. Chúng góp phần tạo nên tính chất cứng và không thấm nước của các loại sáp này.
  • Polyethylene, một trong những loại nhựa phổ biến nhất, được tạo thành từ chuỗi rất dài của các đơn vị etylen (anken), nhưng cấu trúc của nó có thể được coi là một ankan mạch thẳng khổng lồ.
  • Ankan mạch thẳng với số lượng nguyên tử cacbon rất lớn (hàng trăm hoặc hàng nghìn) được tìm thấy trong nhựa đường.
  • Tên gọi “parafin” đôi khi được sử dụng để chỉ ankan mạch thẳng, đặc biệt là các ankan rắn. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Latinh “parum affinis”, có nghĩa là “ít ái lực”, phản ánh tính chất hóa học tương đối trơ của ankan.

Nội dung được thẩm định bởi Công ty Cổ phần KH&CN Trí Tuệ Việt

P.5-8, Tầng 12, Tòa nhà Copac Square, 12 Tôn Đản, Quận 4, TP HCM.

PN: (+84).081.746.9527
[email protected]

Ban biên tập: 
GS.TS. Nguyễn Lương Vũ
GS.TS. Nguyễn Minh Phước
GS.TS. Hà Anh Thông
GS.TS. Nguyễn Trung Vĩnh

PGS.TS. Lê Đình An

PGS.TS. Hồ Bảo Quốc
PGS.TS. Lê Hoàng Trúc Duy
PGS.TS. Nguyễn Chu Gia
PGS.TS. Lương Minh Cang
TS. Nguyễn Văn Hồ
TS. Phạm Kiều Trinh

TS. Ngô Văn Bản
TS. Kiều Hà Minh Nhật
TS. Chu Phước An
ThS. Nguyễn Đình Kiên

CN. Lê Hoàng Việt
CN. Phạm Hạnh Nhi

Bản quyền thuộc về Công ty cổ phần Trí Tuệ Việt